đề binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đem quân đội đi đánh giặc: Hành động chỉ huy, dẫn dắt lực lượng quân sự (binh) tiến hành một cuộc chiến tranh hoặc trận đánh. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua quyết định đề binh đi dẹp loạn ở biên ải. (Nhà vua quyết định đem quân đi dẹp loạn ở biên ải.)
- Tướng quân ấy đã từng đề binh chinh phạt nhiều vùng đất. (Vị tướng quân ấy đã từng đem quân chinh phạt nhiều vùng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khởi binh" và "đề binh": Cả hai đều liên quan đến việc động binh, nhưng "khởi binh" nhấn mạnh vào sự khởi đầu, phát động cuộc chiến, còn "đề binh" nhấn mạnh vào hành động dẫn dắt, chỉ huy quân đội ra trận.
- Sau khi khởi binh, ông ta trực tiếp đề binh tiến đánh thành địch. (Sau khi phát động chiến tranh, ông ta trực tiếp đem quân tiến đánh thành của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuất binh (động từ): Ra quân, đưa quân đội ra khỏi nơi đồn trú để hành quân hoặc tác chiến.
- Cất binh (động từ): (Cổ văn) Mang ý nghĩa tương tự "đề binh", chỉ việc đem quân đi.
- Điều binh (động từ): Điều động binh lính, phân phối lực lượng quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Cầm quân: Chỉ huy quân đội.
- Thân chinh: (Chỉ vua, chúa) Tự mình dẫn quân đi đánh trận.
Lưu ý về sử dụng
- Phong cách ngôn ngữ: "Đề binh" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sử sách, hoặc các tác phẩm mô tả bối cảnh lịch sử, hiếm khi dùng trong giao tiếp đời thường hiện đại.
- Đối tượng sử dụng: Thường dùng cho các nhân vật có quyền lực như vua chúa, tướng lĩnh, người chỉ huy quân sự.
- đem binh đi đánh giặc